
Bảng giá đất TP.HCM 1/1/2026 với giá cao nhất 687,2 triệu đồng/m² tại trung tâm, giá tại Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu cũ tăng mạnh. Cập nhật chi tiết giá đất theo 3 khu vực cùng các tuyến đường tiêu biểu.
Bảng giá đất TP.HCM áp dụng từ 1/1/2026: Cập nhật chi tiết theo khu vực và tuyến đường “nóng”
Khu vực 1 – TP.HCM cũ (trung tâm đô thị)
🔹 Các tuyến đường tiêu biểu:
Khu vực 2 – Bình Dương cũ (đô thị vệ tinh phía Đông)
Khu vực 3 – Bà Rịa – Vũng Tàu cũ (khu ven biển & đô thị vệ tinh phía Nam)
Kỳ họp ngày 26/12/2025, Hội đồng Nhân dân TP.HCM khóa X
Tại kỳ họp ngày 26/12/2025 , Hội đồng Nhân dân TP.HCM khóa X đã thống nhất thông qua Bảng giá đất TP.HCM 1/1/2026 , trên cơ sở luật mới và quá trình sáp nhập ba địa phương gồm TP.HCM cũ, tỉnh Bình Dương và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Đây là bảng giá đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, nhằm chuẩn hóa giá đất tính các khoản tài chính về đất đai trên toàn thành phố.
Bảng giá đất mới được xây dựng theo nguyên tắc chia thành 4 vị trí (position 1 đến position 4) với tỉ lệ như sau:
Vị trí 1: cơ sở tính giá chính
Vị trí 2: 50% vị trí 1
Vị trí 3: 80% vị trí 2
Vị trí 4: 80% vị trí 3
Cách tính này giúp phân hóa giá đất theo tính chất và mức độ sôi động của từng vị trí đất trong đô thị.
Dưới đây là cập nhật chi tiết từ bảng giá đất TP.HCM áp dụng ngày 1/1/2026 theo từng khu vực, với ba tuyến đường tiêu biểu có con số cụ thể để bạn dễ hình dung:
Khu vực 1 là trung tâm lịch sử của TP.HCM với mạng lưới đường phố sầm uất, giá đất định hình cao và ổn định hơn các khu còn lại.
Đường Đồng Khởi (đất ở tại vị trí 1): 687.200.000 đồng/m² – giá đất cao nhất bảng giá TP.HCM 2026 trong khu vực này.
Đường Nguyễn Huệ (vị trí 1): 687.200.000 đồng/m² , tương đương tuyến Đồng Khởi – là điểm “đất vàng” trung tâm.
Đường Lê Lợi (vị trí 1): 687.200.000 đồng/m² , khẳng định vị thế là các tuyến thương mại trọng yếu.
👉 Giá thấp nhất trong khu vực TP.HCM cũ có thể xuống tới 2.300.000 đồng/m² tại các khu dân cư ít kỳ vọng thương mại (ví dụ khu dân cư Thiềng Liềng).
